Bản dịch của từ 𮏽 trong tiếng Việt

𮏽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𮏽 (Danh từ)

tuò
01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ quốc tự dùng để chỉ '(ところ)' giống như '野老(ところ)', một loại cây hoặc địa danh đặc biệt.

〈日本释义〉“冬~蕷(ところ)”与“野老(ところ)”相同,为国字。

Ví dụ
𮏽
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THỌC】
Hình thái radical:
⿱,艹,叙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép