Bản dịch của từ 𮐁 trong tiếng Việt
𮐁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𮐁 (Tính từ)
【là】
01
Theo '阿毘达磨倶舍论法义' ghi chép: âm đọc tương tự, trong '字苑' viết là 𮐁, cùng âm với '卢葛切', trong văn phổ thông có nghĩa là '辛甚' (rất cay), ví dụ như '辣' trong tiếng Giang Nam nghĩa là cay, trong tiếng Trung Quốc cũng có nghĩa là cay.
《阿毘达磨倶舍论法义》:应音云字苑作~同卢葛切通俗文辛甚曰辣江南言辣中国言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
