Bản dịch của từ 𮐇 trong tiếng Việt

𮐇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𮐇 (Danh từ)

jiāng
01

Cùng nghĩa với “” – gừng, loại gia vị cay nồng quen thuộc trong bếp Việt.

同“薑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮐇
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GỪNG】
Hình thái radical:
⿱,𤰻,𠮛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép