ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮐈
Bảng phân tích âm vị 𮐈
Wú
Đất đai màu mỡ, phì nhiêu, như vùng đất được phù phép (được ma quỷ canh giữ trồng cây độc).
《摩尼教下部赞》:膏腴地 被魔~莳五毒树。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép