Bản dịch của từ 𮐊 trong tiếng Việt
𮐊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮐊 (Tính từ)
【mián】
01
Cùng nghĩa với “眠” (ngủ), ví dụ như trong cụm “芊~” tương tự “芊眠”, nghĩa là cỏ cây xanh tốt, tươi tốt (dễ nhớ như cảnh đồng cỏ mướt xanh).
同“眠”。〔芊~〕同“芊眠”,义同“芊绵”,草木茂盛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc (trong tập thơ Đông Quốc Lý Tương Quốc): mô tả sự loang lổ, chấm phá; ví dụ “草芊~(眠)兮碧滋” và “牛布野兮散牧” diễn tả cảnh đồng cỏ xanh tươi và chăn thả gia súc tự do.
〈韩国释义〉(東國李相國集):一何斑駮(駁?)。草芊~(眠)兮碧滋。牛布野兮散牧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
