Bản dịch của từ 𮐊 trong tiếng Việt

𮐊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𮐊 (Tính từ)

mián
01

Cùng nghĩa với “” (ngủ), ví dụ như trong cụm “~” tương tự “芊眠”, nghĩa là cỏ cây xanh tốt, tươi tốt (dễ nhớ như cảnh đồng cỏ mướt xanh).

同“眠”。〔芊~〕同“芊眠”,义同“芊绵”,草木茂盛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc (trong tập thơ Đông Quốc Lý Tương Quốc): mô tả sự loang lổ, chấm phá; ví dụ “草芊~(兮碧滋” và “牛布野兮散牧” diễn tả cảnh đồng cỏ xanh tươi và chăn thả gia súc tự do.

〈韩国释义〉(東國李相國集):一何斑駮(駁?)。草芊~(眠)兮碧滋。牛布野兮散牧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮐊
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Hình thái radical:
⿱,艹,眠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép