Bản dịch của từ 𮐔 trong tiếng Việt

𮐔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𮐔 (Danh từ)

gēng
01

Giống như 'canh' trong tiếng Việt, chỉ món canh, súp; thường dùng trong văn cổ và kinh điển Phật giáo.

同“羹”。见《勅修百丈清规》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮐔
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿳,𫇦,心,夭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép