Bản dịch của từ 𮐕 trong tiếng Việt
𮐕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮐕 (Danh từ)
【wèi】
01
Trích từ kinh Phật, chỉ tên pháp danh của một vị tăng được người khác hỏi thăm khi gặp mặt, biểu thị sự kính trọng và tinh tâm theo cửa Phật.
《加句灵验佛顶尊胜陀罗尼记》:日方遇僧法名义~既见问之此僧果久精心此门远近依止僧问。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
