Bản dịch của từ 𮐖 trong tiếng Việt

𮐖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮐖 (Danh từ)

míng
01

〈Hàn Quốc〉 giống cây cỏ tên là '' (một loại cây thân mềm, dễ nhớ như 'mình' mọc ven đường).

〈韩国释义〉同“蓂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮐖
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,𡨋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép