Bản dịch của từ 𮐘 trong tiếng Việt
𮐘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮐘 (Danh từ)
【wéi】
01
Theo ghi chép trong 《佛祖历代通载》, đây là một chức vị thần thánh trong tín ngưỡng Phật giáo, liên quan đến việc bảo vệ và quản lý các thần linh trong cung điện hoàng gia, giữ gìn trật tự và nghi lễ giữa các tầng lớp dân chúng.
《佛祖历代通载》:镜九仙赆宝百神~职而畿辇之内含弗臣之民阶席之间延抗礼。
Ví dụ
