ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮐙
Bảng phân tích âm vị 𮐙
Mǎo
(Theo nghĩa Hàn Quốc) nơi xa xôi hẻo lánh, giống như 'mạo hiểm' đi vào vùng đất hoang vu.
〈韩国释义〉罗丽缘地僻。文教本天荒。佛说时~瞀。箕畴世杳茫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép