Bản dịch của từ 𮐙 trong tiếng Việt

𮐙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𮐙 (Tính từ)

mǎo
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nơi xa xôi hẻo lánh, giống như 'mạo hiểm' đi vào vùng đất hoang vu.

〈韩国释义〉罗丽缘地僻。文教本天荒。佛说时~瞀。箕畴世杳茫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮐙
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MẠO】
Hình thái radical:
⿱,艹,窅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép