Bản dịch của từ 𮐛 trong tiếng Việt

𮐛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𮐛 (Danh từ)

kōng
01

Theo 《贞元新定释教目录》, từ này biểu thị sự thành tâm nguyện cùng tu tập, không vô ích nhận ân đức thánh thần, mong mở lại quy tắc xưa của đại sư như gương ngọc sáng soi.

《贞元新定释教目录》:亦有诚愿许同修~不空叨承圣泽冀玉镜之重开覩大师之旧规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮐛
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿳,艹,亠,⿱,⿺,㇄,口,⺝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép