Bản dịch của từ 𮐛 trong tiếng Việt
𮐛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𮐛 (Danh từ)
【kōng】
01
Theo 《贞元新定释教目录》, từ này biểu thị sự thành tâm nguyện cùng tu tập, không vô ích nhận ân đức thánh thần, mong mở lại quy tắc xưa của đại sư như gương ngọc sáng soi.
《贞元新定释教目录》:亦有诚愿许同修~不空叨承圣泽冀玉镜之重开覩大师之旧规。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
