Bản dịch của từ 𮐜 trong tiếng Việt

𮐜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮐜 (Danh từ)

wén
01

Cỏ khô, rơm rạ dùng làm thức ăn gia súc (nhớ câu 'cỏ vấn, rơm rạ' để dễ liên tưởng). Tham khảo trong kinh điển Phật giáo 《萨婆多部毗尼摩得勒伽》.

~,刍麻。见《萨婆多部毗尼摩得勒伽》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮐜
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,苾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép