ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮐦
Bảng phân tích âm vị 𮐦
N/A
(theo cách đọc tiếng Nhật あおな) một loại rau xanh, giống như rau cải xanh quen thuộc trong bữa ăn Việt Nam
〈日本释义〉读音あおな,青菜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép