ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮐯
Bảng phân tích âm vị 𮐯
Yào
Cùng nghĩa với chữ “钥” (chìa khóa), dùng để mở cửa hoặc khóa đồ vật (giúp nhớ: ước như chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa tri thức).
同“钥”。见《四分律》。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép