Bản dịch của từ 𮐯 trong tiếng Việt

𮐯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮐯 (Danh từ)

yào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chìa khóa), dùng để mở cửa hoặc khóa đồ vật (giúp nhớ: ước như chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa tri thức).

同“钥”。见《四分律》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮐯
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【ƯỚC】
Hình thái radical:
⿱,荅,𠕁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép