Bản dịch của từ 𮐱 trong tiếng Việt

𮐱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𮐱 (Danh từ)

kòu
01

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc gia vị thơm (như hồi, quế) thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

同“蔻”。见《孔雀经音义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮐱
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿱,𫇦,𥝻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép