Bản dịch của từ 𮐳 trong tiếng Việt

𮐳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𮐳 (Danh từ)

guāng
01

Theo 《释氏要览》: tên gọi có thể lấy từ tiếng kêu lớn khi cá voi đập mạnh, tạo ra âm thanh vang dội như tiếng kêu lớn (gợi nhớ tiếng cá voi đánh mạnh để phát ra tiếng vang).

《释氏要览》:名或取鲸鱼一击~劳为之大鸣也。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮐳
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿱,艹,𤙭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép