Bản dịch của từ 𮐶 trong tiếng Việt
𮐶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𮐶 (Danh từ)
【yìn】
01
Chữ viết sai của chữ '荫' (âm), nghĩa là bóng râm hoặc che chắn; thường dùng trong văn bản Hán Nôm với ý nghĩa che chở, bảo vệ (như trong câu chuyện về sự che chở của người lớn).
〈韩国释义〉“荫”的讹字,从“蔭”错讹。係甚鉅贈諡~卹未協輿情勅部改正遲久未上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
