Bản dịch của từ 𮐷 trong tiếng Việt
𮐷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𮐷 (Động từ)
【dàng】
01
Cùng nghĩa với “蕩” (đãng), nghĩa là dao động, lắc lư; ví như nước sông đong đưa nhẹ nhàng (giúp nhớ: đãng như sóng nước dao động). Tham khảo trong kinh điển Phật giáo 《金刚顶经毘卢遮那一百八尊法身契印》.
同“荡”。见《金刚顶经毘卢遮那一百八尊法身契印》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
