Bản dịch của từ 𮐷 trong tiếng Việt

𮐷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𮐷 (Động từ)

dàng
01

Cùng nghĩa với “” (đãng), nghĩa là dao động, lắc lư; ví như nước sông đong đưa nhẹ nhàng (giúp nhớ: đãng như sóng nước dao động). Tham khảo trong kinh điển Phật giáo 《金刚顶经毘卢遮那一百八尊法身契印》.

同“荡”。见《金刚顶经毘卢遮那一百八尊法身契印》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮐷
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,𬯆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép