Bản dịch của từ 𮐽 trong tiếng Việt
𮐽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮐽 (Tính từ)
【hàn】
01
(Chữ cổ của người Thái) vị đắng như cà phê đắng, dễ nhớ vì 'haemz' nghe gần giống 'hàm' trong tiếng Việt, liên tưởng đến hàm răng nếm vị đắng
〈古壮字〉读音haemz,(味)苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) gian khổ, vất vả như cuộc sống cay đắng, dễ nhớ vì 'haemz' gợi nhớ đến 'hàm' trong tiếng Việt, tượng trưng cho sự khó khăn
〈古壮字〉读音haemz,辛苦,艰苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
