Bản dịch của từ 𮐾 trong tiếng Việt
𮐾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄢˉ | N/A | N/A | N/A |
𮐾 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “豌” (đậu hà lan); trong kinh điển Phật giáo mô tả dạng mụn nước như đậu, gọi là “疱” (bọc nước), tượng trưng cho sự kết tụ dù đã thành thịt nhưng vẫn còn đóng cục.
同“豌”。《瑜伽师地论略纂》:如酪未至肉位如~豆疮故名疱也闭尸者此名凝结虽已成肉仍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
