Bản dịch của từ 𮐿 trong tiếng Việt

𮐿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄩˉN/AN/AN/A

𮐿 (Danh từ)

01

Theo sách 《Hành Lâm Sao》, chỉ việc tạo tượng lấy hư đào và hư 𮐿, biểu thị sự tương hợp không nên coi nhẹ.

《行林抄》:造像取虚桃及虚~剋相好不得轻尔云云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮐿
Bính âm:
【ㄒㄩˉ】【HƯ】
Hình thái radical:
⿱,艹,棗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép