Bản dịch của từ 𮑄 trong tiếng Việt
𮑄
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮑄 (Trạng từ)
【wú】
01
Trích dẫn từ 'Đại Đường Đại Từ Ân Tự Tam Tạng Pháp Sư Truyền': mô tả một đoạn đường hoặc vùng đất không bị ảnh hưởng bởi hương vị hay mùi vị, nhấn mạnh sự nguyên bản, không pha trộn (giúp nhớ qua hình ảnh 'vị' trong ẩm thực Việt Nam).
《大唐大慈恩寺三藏法师传》:锡葱岭不由味于~醤直路夷通岂藉佩于杜衡遥途近易于是穷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
