ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮑌
Bảng phân tích âm vị 𮑌
Xiāng
Theo kinh Phật, chỉ loại hương thơm từ cây cỏ và nhựa cây, dùng để tỏa hương thanh khiết như hợp hương (như mùi hương hòa quyện từ nhiều loại cây).
《苏悉地羯罗经略疏》:香摩豆唎迦香胡~香诸树汁类香如合香法相和随所合香皆置。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép