Bản dịch của từ 𮑌 trong tiếng Việt

𮑌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𮑌 (Danh từ)

xiāng
01

Theo kinh Phật, chỉ loại hương thơm từ cây cỏ và nhựa cây, dùng để tỏa hương thanh khiết như hợp hương (như mùi hương hòa quyện từ nhiều loại cây).

《苏悉地羯罗经略疏》:香摩豆唎迦香胡~香诸树汁类香如合香法相和随所合香皆置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮑌
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,逶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép