Bản dịch của từ 𮑔 trong tiếng Việt
𮑔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𮑔 (Danh từ)
【】
01
Theo 《吽迦陀野儀軌》, 𮑔 là một loại gỗ quý dùng trong nghi lễ Hộ Ma, cùng với các loại gỗ và thảo mộc khác như kim cương khỏa mộc, thời thảo, kiên thọ mộc; dùng gỗ này để hoàn thành nghi thức, đồng thời dùng gạo, các loại hạt cải và các nguyên liệu khác như muối, dầu, giấm, rượu, mật ong, sữa chua để cúng dâng (giống như chuẩn bị lễ vật phong phú, đa dạng như trong văn hóa Việt).
《吽迦陀野儀軌》:“一金剛佉木。二佉多娑木。三毘鉢羅多木。四毘鉢羅藏木。五時草。六堅壽木。七常榮𮏂𮑔等也。用如是木。即成就護摩。又用米立五穀。胡摩芥子赤芥子白芥子紫子飯粥五合也。鹽油又用酢酒蘇蜜酪。”
Ví dụ
