Bản dịch của từ 𮑕 trong tiếng Việt

𮑕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮑕 (Tính từ)

qíng
01

Màu xanh biếc như rắn xanh, sắc nét, cao vút như núi non hiểm trở (như rắn xanh vắt vẻo trên núi cao)

《代宗朝赠司空大辨正广智三藏和上表制集》:宾铁文青蛇色蒨~峥嵘寒岌嶷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮑕
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【THANH】
Hình thái radical:
⿱,艹,竦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép