Bản dịch của từ 𮑖 trong tiếng Việt

𮑖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𮑖 (Động từ)

guān
01

Giống như chữ “quan” (quan sát, nhìn) trong tiếng Việt, dùng để chỉ hành động xem hoặc quan sát (tham khảo trong 《维摩义记》).

同“观”。见《维摩义记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮑖
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,視
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép