Bản dịch của từ 𮑨 trong tiếng Việt

𮑨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𮑨 (Tính từ)

hán
01

Theo ghi chép trong 《Đại Đường Tây Vực Ký》, nghĩa là rất lạnh (như cảm giác rét buốt của mùa đông Tây Vực).

《大唐西域记》:~寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮑨
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,禾,冐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép