Bản dịch của từ 𮑩 trong tiếng Việt

𮑩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𮑩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (thỏ), thường gặp trong văn bản Phật giáo như 《法华经义记》; dễ nhớ như thỏ nhảy () trong rừng.

同“菟”。见《法华经义记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮑩
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿳,⿻,[,:,-,1,],𦫻,口,儿,⿻,⿸,𰀪,乚,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép