Bản dịch của từ 𮑪 trong tiếng Việt

𮑪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮑪 (Danh từ)

cuì
01

Có thể đồng nghĩa với chữ “”, tên một loại cỏ (nhớ như cỏ tuyết trắng phủ trên đồng)

或同“葼”。草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮑪
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,艹,𡕰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép