Bản dịch của từ 𮑫 trong tiếng Việt

𮑫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮑫 (Cụm từ)

01

Trích từ '寺沙门玄奘上表记': Cành cây lại mọc dài như mắt sen, biểu tượng cho sự thanh tịnh và an ủi dân chúng, khiến bảy nhóm người vui mừng trở về, đứng chờ bốn cánh cổng.

《寺沙门玄奘上表记》:枝再长如莲之目~兮所以紫殿慰怀黔首胥悦七衆归怙四门伫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮑫
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,艹,債
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép