Bản dịch của từ 𮑫 trong tiếng Việt
𮑫
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𮑫 (Cụm từ)
【】
01
Trích từ '寺沙门玄奘上表记': Cành cây lại mọc dài như mắt sen, biểu tượng cho sự thanh tịnh và an ủi dân chúng, khiến bảy nhóm người vui mừng trở về, đứng chờ bốn cánh cổng.
《寺沙门玄奘上表记》:枝再长如莲之目~兮所以紫殿慰怀黔首胥悦七衆归怙四门伫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
