ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮑲
Bảng phân tích âm vị 𮑲
Yàng
Cùng nghĩa với chữ “漾” (dương), chỉ sự lan tỏa, tràn lan của nước hoặc ánh sáng (như nước dập dềnh, ánh sáng lan tỏa).
同“漾”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép