Bản dịch của từ 𮑳 trong tiếng Việt

𮑳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𮑳 (Danh từ)

dài
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Ngựa thần kỳ, ngựa tốt; bệnh tật của ngựa yếu; cây dương liễu; tiếng kêu của chim phượng hoàng non; tiếng kêu của quạ già trên ngọn cây; rắn hòa nhập trong khu vực nuôi dưỡng.

〈韩国释义〉神骏骥 饭粟病骀驽 荆树拪雏凤 桐梢叫老乌 蛇~和囿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮑳
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Hình thái radical:
⿱,艹,詳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép