Bản dịch của từ 𮑳 trong tiếng Việt
𮑳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𮑳 (Danh từ)
【dài】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Ngựa thần kỳ, ngựa tốt; bệnh tật của ngựa yếu; cây dương liễu; tiếng kêu của chim phượng hoàng non; tiếng kêu của quạ già trên ngọn cây; rắn hòa nhập trong khu vực nuôi dưỡng.
〈韩国释义〉神骏骥 饭粟病骀驽 荆树拪雏凤 桐梢叫老乌 蛇~和囿。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
