Bản dịch của từ 𮑷 trong tiếng Việt

𮑷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮑷 (Danh từ)

wén
01

Một thuật ngữ trong kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ một loại thực phẩm hoặc vật phẩm được đề cập trong kinh điển cổ xưa (giống như món ăn hoặc lễ vật trong kinh sách).

《苏悉地羯囉经》:迦食陵祇里迦食~没梨耶食底罗比瑟吒剑食酪饭根菓于前所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮑷
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿸,𫈋,舌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép