Bản dịch của từ 𮑷 trong tiếng Việt
𮑷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𮑷 (Danh từ)
【wén】
01
Một thuật ngữ trong kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ một loại thực phẩm hoặc vật phẩm được đề cập trong kinh điển cổ xưa (giống như món ăn hoặc lễ vật trong kinh sách).
《苏悉地羯囉经》:迦食陵祇里迦食~没梨耶食底罗比瑟吒剑食酪饭根菓于前所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
