Bản dịch của từ 𮑽 trong tiếng Việt

𮑽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮑽 (Danh từ)

wén
01

Chữ dùng trong tên sách; ví dụ trong danh mục sách của Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, chỉ kinh điển Phật giáo có tên đặc biệt.

书名用字。《大正新脩大藏经 惠运律师书目錄》原文:佛说~𮭸梨童女经一卷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮑽
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿳,龷,从,⿱,𠀎,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép