Bản dịch của từ 𮒆 trong tiếng Việt

𮒆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮒆 (Danh từ)

kuí
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – một loại quái vật trong truyền thuyết, dễ nhớ như 'khuê' là quái vật kỳ lạ trong truyện cổ tích.

〈韩国释义〉同“夔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮒆
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿳,艹,⿵,冂,丨,⿱,冖,政
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép