ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮒉
Bảng phân tích âm vị 𮒉
N/A
Theo 《法华经义记》, '无~楼駄' chỉ người nghèo không tích trữ tài sản, như vị La Hán không nhiều của cải.
《法华经义记》:间翻者阿之言无~楼駄言贫谓无贫比丘此罗汉乃非多积财宝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép