Bản dịch của từ 𮒉 trong tiếng Việt

𮒉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄡˊ ㄉㄨㄛˋN/AN/AN/A

𮒉 (Tính từ)

01

Theo 《法华经义记》, '楼駄' chỉ người nghèo không tích trữ tài sản, như vị La Hán không nhiều của cải.

《法华经义记》:间翻者阿之言无~楼駄言贫谓无贫比丘此罗汉乃非多积财宝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒉
Bính âm:
【ㄌㄡˊ ㄉㄨㄛˋ】【LÂU ĐÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,𭀰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép