Bản dịch của từ 𮒌 trong tiếng Việt

𮒌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

𮒌 (Danh từ)

shèn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (tảo), chỉ các loại thực vật thủy sinh như tảo xanh, tảo đỏ thường thấy trong nước.

同“藻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮒌
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẨM】
Hình thái radical:
⿱,艹,滲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép