Bản dịch của từ 𮒍 trong tiếng Việt

𮒍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

𮒍 (Tính từ)

ǎi
01

Chữ viết sai của '' (ái), nghĩa là hòa nhã, dịu dàng (dễ nhớ như 'ái' trong 'ái mộ' nhưng ở đây là sự dịu dàng).

〈韩国释义〉“蔼”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒍
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,竭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép