(Theo nghĩa Hàn Quốc) dấu hiệu nước giữa trung tâm, như dấu hiệu mưa hôm nay; dùng để nhận biết mực nước (giống như dấu hiệu trong tiếng Việt để đo mực nước).
〈韩国释义〉曹单子节呈中部水标直朴~手本内今日下雨水标看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,𣳫,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
艸
Số nét:
17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép