Bản dịch của từ 𮒎 trong tiếng Việt

𮒎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮒎 (Danh từ)

wén
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) dấu hiệu nước giữa trung tâm, như dấu hiệu mưa hôm nay; dùng để nhận biết mực nước (giống như dấu hiệu trong tiếng Việt để đo mực nước).

〈韩国释义〉曹单子节呈中部水标直朴~手本内今日下雨水标看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮒎
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,𣳫,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép