Bản dịch của từ 𮒖 trong tiếng Việt

𮒖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮒖 (Danh từ)

wén
01

Trích dẫn từ kinh sách Phật giáo, chỉ đoạn thức ăn thô ráp, khó tiêu (như 'đoạn ăn thô' trong kinh điển).

《大正新脩大藏經 事彙部·外教部·目錄部》原文:“但現陰麁,故多~段食。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮒖
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𦁎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép