Bản dịch của từ 𮒞 trong tiếng Việt

𮒞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

𮒞 (Động từ)

mǐn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Mang củi, sợi gai; ngày đợi ở ngoài cổng châu. Công Minh thương dân, ra lệnh dân mỗi năm nộp tiền.

〈韩国释义〉持薪~絲麻。日待於州門之外。公愍之。令民歲納錢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮒞
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿱,艹,槱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép