ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮒞
Bảng phân tích âm vị 𮒞
Mǐn
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Mang củi, sợi gai; ngày đợi ở ngoài cổng châu. Công Minh thương dân, ra lệnh dân mỗi năm nộp tiền.
〈韩国释义〉持薪~絲麻。日待於州門之外。公愍之。令民歲納錢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép