Bản dịch của từ 𮒢 trong tiếng Việt

𮒢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮒢 (Danh từ)

wéi
01

Theo kinh Phật, đây là một loại cỏ đặc biệt dùng trong nghi lễ, giúp tăng tuổi thọ và trấn áp kẻ thù (như trong câu chú của kinh Đại Đà La Ni).

《大陀罗尼末法中一字心呪经》:酥酪蜜烧之及括~草即得长命若求降伏逆贼取独头及婆逻迴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒢
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,婁,爪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép