Bản dịch của từ 𮒣 trong tiếng Việt

𮒣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𮒣 (Danh từ)

guān
01

Chữ viết sai của chữ “” (quan sát, nhìn). Tương tự như chữ “” trong tiếng Hán, dùng để chỉ hành động quan sát hoặc nơi để quan sát (như đài quan sát). (Tham khảo các chữ liên quan 𥸑, 𩁰).

〈韩国释义〉“观”的讹字。即“观”。(江左集)观,古作▼~(参:𥸑、𩁰)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒣
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𮥼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép