Bản dịch của từ 𮒣 trong tiếng Việt
𮒣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮒣 (Danh từ)
【guān】
01
Chữ viết sai của chữ “观” (quan sát, nhìn). Tương tự như chữ “观” trong tiếng Hán, dùng để chỉ hành động quan sát hoặc nơi để quan sát (như đài quan sát). (Tham khảo các chữ liên quan 𥸑, 𩁰).
〈韩国释义〉“观”的讹字。即“观”。(江左集)观,古作▼~(参:𥸑、𩁰)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
