ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮒥
Bảng phân tích âm vị 𮒥
Bì
Giống chữ '蔽', nghĩa là che đậy, bịt kín (như bịt mắt, bịt tai). Dễ nhớ vì 'bịt' trong tiếng Việt cũng có nghĩa tương tự.
同“蔽”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép