Bản dịch của từ 𮒦 trong tiếng Việt
𮒦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮒦 (Danh từ)
【wàn】
01
Theo 《观心觉梦钞》: trạng thái giao thoa giữa chân và vọng, như ánh trăng sáng trong không gian tâm linh, biểu thị sự hòa hợp của ba vị thánh và sự không phân biệt giữa phàm và thánh, như ánh trăng không bị che khuất bởi giáo lý cũ.
《观心觉梦钞》:中翫眞妄交彻之~三圣圆融之晓空观凡圣无二之月既癈教典。
Ví dụ
