Bản dịch của từ 𮒨 trong tiếng Việt

𮒨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄢㄚˋㄎㄚˊㄗㄨㄌㄚN/AN/AN/A

𮒨 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Tên gọi cây Nam Ngũ Vị Tử, một loại cây thuốc quý có vị ngọt chua, thường dùng trong Đông y.

〈日本释义〉读音sanakazura(现代音sanekazura)〈名〉南五味子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮒨
Bính âm:
【ㄙㄢㄚˋㄎㄚˊㄗㄨㄌㄚ】【TÁN A CA LẠP】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,糸,⿱,二,𣅑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép