ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮒰
Bảng phân tích âm vị 𮒰
Mái
Cùng nghĩa với “埋” (chôn, mai táng); ví như “mai mộ” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm “mai”.
同“埋”。见《妙法莲华经玄赞》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép