Bản dịch của từ 𮒲 trong tiếng Việt

𮒲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

𮒲 (Tính từ)

ǎi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – nghĩa là hiền hòa, thân thiện, dễ gần (như người bạn ân cần, ấm áp).

〈韩国释义〉同“蔼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒲
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿱,艹,諹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép