Bản dịch của từ 𮒴 trong tiếng Việt
𮒴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮒴 (Danh từ)
【luó】
01
Trích dẫn từ 《Hành Lâm Sao》, dùng để chỉ một phần hoặc đoạn cuối trong văn bản cổ, như 'đuôi la' trong câu chuyện.
《行林抄》:婆悉徴囉虞嬭尾~囉惹恙穆儞七;南谟~伽伐帝云云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo 《Bí Thảo Vấn Đáp》, chỉ việc tô màu đỏ lên tranh mực, giống như vảy rồng sặc sỡ, dùng trong nghi lễ Phật giáo.
《祕钞问答》:墨画之上以朱粪~綵之龙鳞同之佛师可授八齐戒事已上。
Ví dụ
