Bản dịch của từ 𮒶 trong tiếng Việt

𮒶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮒶 (Danh từ)

niè
01

Giống như chữ '' (niệt), chỉ cây con mọc từ gốc cây mẹ, thường dùng trong văn tự Phật giáo cổ; nhớ đến hình ảnh cây con nhỏ mọc lên từ gốc cây lớn như 'niệt' (nhiệt) tình phát triển.

同“蘖”。《观自在菩萨如意轮念诵仪轨》:萨嚩他引欠搵娜~二合底娑颇三合囉呬引𤚥誐誐曩剑娑嚩二。

Ví dụ
𮒶
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,孹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép